powder magazine

/ˈpaʊdər ˈmægəˌzin/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với tạp chí (kho đạn dược)
    Synonym of magazine (an ammunition storehouse)
    Từ đồng nghĩa:magazine
  2. (nghĩa bóng, mở rộng) Một cá nhân hoặc tình huống khác chắc chắn sẽ trở nên tồi tệ hoặc có khả năng gây nguy hiểm; một hộp mồi lửa.
    (figuratively, by extension) An individual or other situation that is bound to go awry or is potentially dangerous; a tinderbox.
🎬 Nghe “powder magazine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish